Skip to main content

Motor

Motor là tải phổ biến nhất trong điện công nghiệp. Khi tư vấn motor, cần đọc đúng nameplate và hiểu ứng dụng thực tế, vì cùng công suất nhưng khác tốc độ, kiểu lắp, cấp bảo vệ hoặc tỉ số truyền sẽ không thay thế được cho nhau.

1. Các loại motor

Loại motorĐặc điểmỨng dụng
Motor không đồng bộ 3 phaBền, phổ biến, giá tốt, dễ dùng với biến tầnBơm, quạt, băng tải, máy nén, máy khuấy
Motor 1 phaDùng nguồn dân dụng 220VAC, công suất nhỏQuạt, bơm nhỏ, máy dân dụng/cơ sở nhỏ
Gear motorMotor kèm hộp giảm tốcBăng tải, trục vít, máy đóng gói
Brake motorMotor có phanh điện từNâng hạ, cửa cuốn, băng tải cần dừng giữ
Servo motorĐiều khiển chính xác vị trí/tốc độ/momentCNC, robot, máy đóng gói chính xác
Stepper motorĐiều khiển theo bước, giá thấp hơn servoMáy nhỏ, trục định vị nhẹ
Motor DCĐiều tốc DC, moment tốt ở tốc độ thấpMáy cũ, xe điện, cơ cấu đặc biệt
Spindle motorTốc độ caoMáy CNC, khoan, mài

2. Thông số nameplate

Các thông số trên nameplate motor

Thông sốÝ nghĩaLưu ý khi tư vấn
Power kW/HPCông suất cơ đầu trụcKhông đủ để chọn thay thế nếu thiếu tốc độ/kiểu lắp
VoltageĐiện áp định mức220/380V, 380/660V, 3 pha hay 1 pha
Current ADòng định mứcDùng để chọn relay nhiệt, biến tần, contactor
Frequency HzTần số định mứcViệt Nam thường 50Hz; motor 60Hz chạy 50Hz sẽ thay đổi tốc độ/công suất
Speed rpmTốc độ định mứcLiên quan số cực: 2P, 4P, 6P, 8P
ConnectionKiểu đấu sao/tam giácQuan trọng khi chạy trực tiếp, sao-tam giác hoặc biến tần
Frame sizeKích thước khung motorQuyết định chân đế, mặt bích, chiều cao tâm trục
MountingKiểu lắpB3 chân đế, B5 mặt bích, B14 mặt bích nhỏ, B35 chân + bích
IPCấp bảo vệIP55 phổ biến cho motor công nghiệp
Insulation classCấp cách điệnClass F phổ biến
DutyChế độ làm việcS1 chạy liên tục; S3 chạy gián đoạn
EfficiencyHiệu suấtIE2, IE3, IE4 tùy yêu cầu tiết kiệm điện

3. Tốc độ và số cực

Tốc độ đồng bộ của motor AC phụ thuộc tần số và số cực:

Số cựcTốc độ đồng bộ ở 50HzTốc độ thực tế
2P3000 rpm2800-2950 rpm
4P1500 rpm1400-1470 rpm
6P1000 rpm900-980 rpm
8P750 rpm700-740 rpm

Motor không đồng bộ luôn có trượt, nên tốc độ thực tế thấp hơn tốc độ đồng bộ.

4. Điện áp và cách đấu

NameplateÝ nghĩa thường gặpCách dùng
220/380V Δ/YĐấu tam giác 220V, đấu sao 380VChạy trực tiếp lưới 3 pha 380V thì đấu sao
380/660V Δ/YĐấu tam giác 380V, đấu sao 660VCó thể dùng khởi động sao-tam giác trên lưới 380V
230/400VTương tự 220/380V theo chuẩn mớiKiểm tra điện áp thực tế

Lưu ý quan trọng: Khởi động sao-tam giác trên lưới 380V thường cần motor 380/660V. Nếu motor 220/380V mà đấu tam giác ở 380V sẽ cháy motor.

5. Chọn motor thay thế

Khi thay motor cũ, ưu tiên khớp các thông số sau:

Các kiểu lắp motor thông dụng

Ưu tiênThông sốVì sao quan trọng
1Công suất và dòng định mứcĐảm bảo đủ tải và chọn bảo vệ đúng
2Tốc độ rpm hoặc số cựcSai tốc độ làm sai lưu lượng, lực kéo, tỉ số truyền
3Điện áp và kiểu đấuSai điện áp có thể cháy motor
4Kiểu lắp B3/B5/B14/B35Sai kiểu lắp không gắn được cơ khí
5Frame size, đường kính trục, thenQuyết định lắp khớp nối/puly/hộp số
6IP, class cách điện, môi trườngẢnh hưởng tuổi thọ
7Brake, encoder, quạt rờiPhụ kiện đặc biệt không được bỏ qua

6. Motor dùng với biến tần

Khi motor chạy biến tần, cần hỏi thêm:

Hệ thống motor chạy biến tần

  • Dải tốc độ cần chạy: ví dụ 20-50Hz, 5-60Hz, 0-100Hz.
  • Tải là bơm/quạt hay tải nặng như băng tải, máy ép, máy nghiền.
  • Có cần moment lớn ở tốc độ thấp không.
  • Motor có quạt rời không nếu chạy tốc độ thấp lâu.
  • Cáp motor dài bao nhiêu, có cần cuộn kháng/filter không.
  • Có yêu cầu điều khiển vector, encoder, thắng điện trở không.
Ứng dụngLưu ý chọn
Bơm/quạtThường là tải moment biến thiên, biến tần loại P có thể phù hợp nếu hãng cho phép
Băng tảiCần moment khởi động, nên chọn biến tần tải nặng
Máy nén/trục vítKiểm tra dòng khởi động, moment và yêu cầu bảo vệ
Cẩu/nâng hạCần brake, điện trở xả, logic an toàn, không chọn sơ sài
Máy khuấyTải thay đổi theo vật liệu, cần kiểm tra moment thực tế

7. Gear motor

Gear motor là motor kèm hộp giảm tốc. Không thể chọn chỉ theo công suất motor.

Thông sốCần hỏi
Công suất motorkW hoặc HP
Tỉ số truyềnRatio, ví dụ 1/10, 1/20, 1/60
Tốc độ đầu rarpm sau hộp số
Moment đầu raNm, đặc biệt với tải nặng
Kiểu hộp sốTrục thẳng, trục vuông góc, worm gear, helical, planetary
Kiểu lắpChân đế, mặt bích, trục âm, trục dương
Kích thước trụcĐường kính trục, then, chiều dài trục
Service factorHệ số tải, số giờ chạy/ngày, số lần khởi động

8. Brake motor

Brake motor có phanh điện từ để giữ tải hoặc dừng nhanh.

Thông sốCần kiểm tra
Điện áp phanhAC hoặc DC, bao nhiêu volt
Moment phanhCó đủ giữ tải không
Kiểu nhả phanhNhả khi cấp điện hay cơ cấu đặc biệt
Thời gian đóng/nhảQuan trọng với máy đóng gói, nâng hạ
RectifierCó bộ chỉnh lưu phanh hay không
Tay nhả phanhCó cần nhả cơ khi mất điện không

9. Servo và stepper

Servo/stepper thường đi theo bộ driver, không nên tư vấn motor rời nếu thiếu thông tin hệ điều khiển.

LoạiThông số cần hỏi
ServoCông suất, điện áp driver, encoder, moment định mức/đỉnh, tốc độ, phanh, chuẩn truyền thông
StepperSize NEMA, dòng pha, điện áp driver, moment giữ, góc bước, số dây

Servo phù hợp khi cần tốc độ cao, phản hồi vị trí và độ chính xác. Stepper phù hợp máy nhỏ, chi phí thấp, tải không quá nặng và không yêu cầu phản hồi phức tạp.

10. Checklist tư vấn motor

  • Motor dùng cho ứng dụng gì: bơm, quạt, băng tải, nâng hạ, máy khuấy, máy nén?
  • Nguồn cấp: 1 pha 220V hay 3 pha 380V?
  • Công suất, dòng, tốc độ trên nameplate là bao nhiêu?
  • Kiểu lắp: chân đế, mặt bích, chân + bích?
  • Kích thước trục, then, frame size có cần khớp motor cũ không?
  • Motor chạy trực tiếp, sao-tam giác, soft starter hay biến tần?
  • Môi trường có nước, bụi, hóa chất, nhiệt độ cao không?
  • Có phanh, encoder, quạt rời, cảm biến nhiệt PTC/PT100 không?
  • Nếu là gear motor: tỉ số truyền, tốc độ đầu ra và moment yêu cầu là bao nhiêu?