Skip to main content

Biến tần

Biến tần là thiết bị điều khiển tốc độ motor AC bằng cách thay đổi tần số và điện áp cấp cho motor. Trong điện công nghiệp, biến tần thường dùng cho bơm, quạt, băng tải, máy khuấy, máy nén, cẩu trục và các máy cần thay đổi tốc độ.

Sơ đồ biến tần điều khiển motor

1. Vai trò chính

Vai tròÝ nghĩa thực tế
Điều chỉnh tốc độ motorCho motor chạy nhanh/chậm theo yêu cầu công nghệ
Khởi động mềmGiảm dòng khởi động, giảm sốc cơ khí so với khởi động trực tiếp
Tiết kiệm điệnHiệu quả nhất với tải bơm/quạt khi giảm tốc độ
Bảo vệ motorCó bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, mất pha, quá tải tùy dòng sản phẩm
Tự động hóaNhận lệnh từ nút nhấn, cảm biến, PLC, truyền thông hoặc tín hiệu analog

2. Nguyên lý hoạt động

Biến tần không đơn giản là "giảm điện" cho motor. Thiết bị này biến đổi nguồn AC đầu vào thành DC, sau đó nghịch lưu lại thành AC có tần số và điện áp thay đổi được. Nhờ thay đổi tần số, tốc độ motor thay đổi theo.

Cấu trúc công suất cơ bản

KhốiVai tròGhi chú
Chỉnh lưuBiến đổi AC đầu vào thành DCThường dùng diode hoặc thyristor tùy dòng biến tần
DC busTích năng lượng trung gianGồm tụ DC bus, mạch nạp, mạch đo áp DC
Nghịch lưuBiến đổi DC thành AC 3 pha U/V/WThường dùng IGBT đóng cắt tốc độ cao
Điều khiểnTính toán tần số, điện áp, bảo vệ và I/ONhận lệnh từ keypad, terminal, analog, PLC hoặc truyền thông
Nguồn AC -> Chỉnh lưu -> DC bus -> IGBT nghịch lưu -> Motor 3 pha

Vì sao đổi tần số thì đổi tốc độ?

Tốc độ đồng bộ của motor AC phụ thuộc vào tần số nguồn và số cực motor:

n = 120 x f / p
Ký hiệuÝ nghĩa
nTốc độ đồng bộ, đơn vị rpm
fTần số nguồn, đơn vị Hz
pSố cực motor

Ví dụ motor 4 cực chạy ở 50Hz có tốc độ đồng bộ khoảng 1500 rpm. Khi biến tần giảm xuống 25Hz, tốc độ đồng bộ còn khoảng 750 rpm. Tốc độ thực tế của motor sẽ thấp hơn một chút do có độ trượt.

Quan hệ V/f

Với motor không đồng bộ thông thường, khi giảm tần số cần giảm điện áp theo tỷ lệ tương ứng để giữ từ thông motor gần ổn định. Đây là nguyên lý điều khiển V/f.

Tần sốĐiện áp định mức
380V/50Hz
Ý nghĩa
50Hz380VVùng tốc độ định mức
25HzKhoảng 190VGiữ tỷ lệ V/f gần ổn định
10HzKhoảng 76VCó thể cần bù mô-men nếu tải nặng

Nếu điện áp quá cao so với tần số, motor dễ bão hòa từ, nóng và tăng dòng. Nếu điện áp quá thấp, motor thiếu mô-men, dễ ì hoặc báo quá dòng khi tải nặng.

PWM là gì?

Biến tần tạo điện áp đầu ra bằng phương pháp PWM (Pulse Width Modulation). IGBT đóng cắt rất nhanh để tạo ra chuỗi xung điện áp; motor có tính cảm nên dòng motor gần dạng sin hơn điện áp xung. Vì vậy khi đo đầu ra biến tần bằng đồng hồ thường, giá trị có thể không chính xác nếu đồng hồ không hỗ trợ đo dạng sóng PWM.

Các chế độ điều khiển thường gặp

Chế độĐặc điểmỨng dụng phù hợp
V/fDễ cài, ổn định, ít yêu cầu thông số motorBơm, quạt, băng tải nhẹ, máy đơn giản
Vector vòng hởĐiều khiển mô-men tốt hơn V/f, không cần encoderBăng tải, máy khuấy, tải cần mô-men tốt ở tốc độ thấp
Vector vòng kínCó phản hồi encoder, độ chính xác tốc độ/mô-men caoCẩu trục, nâng hạ, máy yêu cầu điều khiển chặt
Torque controlĐiều khiển theo mô-men thay vì chỉ theo tốc độCuốn/xả, lực căng, một số máy chuyên dụng

Vùng mô-men và vùng công suất

Từ 0 đến tần số định mức, biến tần thường làm việc trong vùng mô-men gần như không đổi. Trên tần số định mức, điện áp không tăng thêm được nên từ thông giảm, motor bước sang vùng công suất gần như không đổi và mô-men giảm dần.

Vùng chạyĐặc điểmLưu ý
Dưới tần số định mứcMô-men tốt nếu cài đúng V/f hoặc vectorChạy tốc độ thấp lâu cần kiểm tra làm mát motor
Tại tần số định mứcMotor đạt tốc độ và điện áp định mứcVùng làm việc phổ biến nhất
Trên tần số định mứcTăng tốc độ nhưng giảm mô-menKhông phải motor/tải nào cũng cho phép chạy quá tốc

Tăng tốc, giảm tốc và năng lượng tái sinh

Khi tăng tốc, biến tần cấp năng lượng để motor kéo tải lên tốc độ đặt. Khi giảm tốc nhanh, tải có quán tính sẽ kéo ngược motor, biến motor thành máy phát và đẩy năng lượng về DC bus. Nếu năng lượng này làm điện áp DC bus tăng quá cao, biến tần sẽ báo lỗi quá áp.

Cách xử lýKhi dùng
Tăng thời gian giảm tốcTải quán tính vừa, không yêu cầu dừng nhanh
Dùng điện trở xảCần dừng nhanh, tải quán tính lớn, nâng hạ
Dùng bộ hãm tái sinhHệ công suất lớn, cần trả năng lượng về lưới
Dùng phanh cơGiữ tải đứng yên, đặc biệt với nâng hạ

3. Thông số cần biết khi chọn biến tần

Thông sốCần hỏi kháchLưu ý
Công suất motorMotor bao nhiêu kW/HP?Không chỉ chọn theo kW, nên kiểm tra thêm dòng nameplate
Điện áp motor1 pha 220V, 3 pha 220V hay 3 pha 380V?Biến tần đầu ra phải phù hợp điện áp motor
Nguồn cấp vàoNguồn vào 1 pha hay 3 pha?Biến tần 1 pha 220V thường ra 3 pha 220V, không ra 3 pha 380V nếu không có dòng chuyên dụng
Loại tảiBơm/quạt hay tải nặng?Tải nặng như băng tải, máy nghiền, cẩu trục cần chọn dòng chịu tải cao hơn
Dòng định mức motorDòng A trên nameplateĐây là thông số quan trọng nhất khi chọn đúng cỡ
Yêu cầu điều khiểnChạy tay, nút nhấn, chiết áp, PLC, PID, truyền thông?Quyết định số lượng I/O và chức năng cần dùng
Môi trường lắpTrong tủ, ngoài trời, bụi, nóng, ẩm?Cần kiểm tra IP, tản nhiệt, khoảng hở và derating

4. Phân biệt tải nhẹ và tải nặng

Loại tảiVí dụCách chọn thường dùng
Tải nhẹBơm ly tâm, quạt, HVACChọn theo dòng motor, có thể dùng chế độ tải P/normal duty nếu hãng hỗ trợ
Tải thườngBăng tải nhẹ, máy khuấy nhẹChọn đúng dòng motor và kiểm tra mô-men khởi động
Tải nặngMáy nghiền, máy ép, cẩu trục, băng tải nặngChọn theo heavy duty, có thể phải tăng công suất hoặc dùng điện trở xả

5. Ngõ vào, ngõ ra thường gặp

Ký hiệu thường gặpChức năng
DI/S1/S2...Ngõ vào số: chạy thuận, chạy nghịch, reset lỗi, chọn cấp tốc độ
AI/AVI/ACINgõ vào analog: đặt tốc độ bằng 0-10V hoặc 4-20mA
AONgõ ra analog: xuất tần số, dòng, tốc độ
RO/Relay outputNgõ ra relay: báo chạy, báo lỗi, đạt tần số
RS485Truyền thông Modbus RTU với PLC/HMI
U/V/WĐầu ra cấp cho motor
P/+ , PB , N/-Cổng DC bus/điện trở xả tùy model

6. Cách hỏi nhanh khi tư vấn

Biến tần dùng cho motor bao nhiêu kW, điện áp motor là 220V hay 380V?
Nguồn cấp tại chỗ là 1 pha hay 3 pha?
Tải là bơm/quạt, băng tải, máy khuấy hay tải nặng?
Cần điều khiển bằng keypad, công tắc ngoài, chiết áp, PLC hay truyền thông?
Motor có cần chạy tốc độ thấp lâu, dừng nhanh, đảo chiều hoặc điều khiển PID không?

7. Lỗi chọn biến tần thường gặp

LỗiHậu quảCách tránh
Chọn theo kW nhưng bỏ qua dòng motorBiến tần báo quá dòng hoặc nhanh hỏngLuôn kiểm tra dòng nameplate
Dùng biến tần 1 pha 220V cho motor 3 pha 380VMotor không đúng điện áp, không đạt công suấtKiểm tra điện áp motor trước khi chọn
Không phân biệt tải bơm/quạt và tải nặngThiếu mô-men, quá tải khi khởi độngHỏi rõ ứng dụng và chế độ làm việc
Không dùng điện trở xả khi cần dừng nhanhBáo lỗi quá áp DC busHỏi thời gian dừng, quán tính tải và tần suất dừng
Lắp tủ quá kín, không tản nhiệtBiến tần quá nhiệt, giảm tuổi thọChừa khoảng hở, dùng quạt/lọc gió khi cần
Đấu contactor ở đầu ra biến tần để đóng cắt thường xuyênDễ lỗi hoặc hỏng biến tầnĐiều khiển chạy/dừng bằng lệnh điều khiển của biến tần

8. Nguyên tắc an toàn

  • Không thao tác đấu dây khi biến tần còn điện hoặc đèn DC bus chưa tắt.
  • Không đấu nguồn lưới vào ngõ ra U/V/W.
  • Không dùng megger đo cách điện khi biến tần còn nối với motor nếu chưa tháo dây theo hướng dẫn hãng.
  • Dây motor dài, môi trường nhiễu hoặc hệ thống có PLC/cảm biến nên kiểm tra yêu cầu lọc nhiễu, nối đất và cáp chống nhiễu.
  • Thông số bảo vệ motor trong biến tần cần cài theo nameplate motor, không để mặc định nếu hệ thống quan trọng.