Mã lỗi
Kiểm tra khi có lỗi
Khi biến tần báo lỗi, hãy làm theo những bước sau:
- Kiểm tra để đảm bảo rằng không gì bất thường ở keypad. Nếu có, liên hệ hãng để xử lý.
- Nếu keypad vẫn bình thường, kiểm tra P07 để biết những mã lỗi được ghi lại tương ứng với trạng thái hiện tại.
- Xem bảng mã lỗi để biết chi tiết giải pháp và kiểm tra trạng thái bất thường tương ứng.
- Sửa lỗi, có thể yêu cầu trợ giúp từ các bên liên quan.
- Kiểm tra lỗi đã được loại bỏ chưa và thực hiện reset lỗi để chạy lại biến tần.
Lịch sử lỗi
- Từ
P07.27đếnP07.32lưu lại 6 lỗi cuối cùng của biến tần.
Reset lỗi
- Có thể reset lỗi bằng cách ấn phím
STOP/RSTtrên Keypad, thông qua ngõ vào số hoặc sử dụng công tắc ngoài cắt mạch nguồn. - Khi lỗi đã được sửa, động cơ có thể khởi động lại.
Bảng mã lỗi và cách xử lý
| Mã lỗi | Loại lỗi | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| E4 | Quá dòng khi tăng tốc (ACC) | - Thời gian ACC quá ngắn. - Tải quá lớn hoặc tải thay đổi đột ngột. - Khởi động khi động cơ đang quay. - Dòng đầu ra 3 pha không cân bằng. - Điều khiển vector không sensor chưa Auto Tune động cơ. - Cài đặt đường cong V/F bất thường. - Nhiễu bên ngoài mạnh, tiếp điểm đóng cắt gây nhiễu hoặc tiếp địa sai. - Điện áp lưới thấp. - Lỗi phần cứng. | - Tăng thời gian ACC hoặc giảm giới hạn dòng phần mềm P11.06. - Tăng công suất biến tần nếu cần tăng tốc nhanh. - Kiểm tra tải, tránh động cơ bị kẹt. - Khởi động sau khi động cơ dừng hoặc dùng chức năng dò tốc độ P01.00. - Kiểm tra điện áp ra và điện trở động cơ đảm bảo cân bằng 3 pha. - Nhập đúng thông số motor và thực hiện Auto Tune P00.15. - Điều chỉnh đường cong V/F, giảm điện áp tương ứng với tần số. - Cách ly dây motor khỏi nguồn nhiễu, đảm bảo nối đất tốt. - Cải thiện chất lượng nguồn hoặc thay biến tần. |
| E5 | Quá dòng khi giảm tốc (DEC) | - Thời gian DEC quá ngắn. - Giới hạn dòng phần mềm P11.06 đặt quá cao. - Tải lớn hoặc thay đổi tải đột ngột. - Dòng 3 pha đầu ra không cân bằng. - Chưa Auto Tune khi điều khiển vector. - Đường cong V/F sai. - Nhiễu bên ngoài. - Lỗi phần cứng. | - Tăng thời gian DEC hoặc giảm giới hạn dòng P11.06. - Tăng công suất biến tần. - Kiểm tra điện áp ra và motor. - Auto Tune lại motor bằng P00.15. - Điều chỉnh đường cong V/F. - Cải thiện chống nhiễu và nối đất. - Thay biến tần nếu lỗi phần cứng. |
| E6 | Quá dòng khi chạy ổn định | - Tải quá lớn hoặc thay đổi tải đột ngột. - Giới hạn dòng phần mềm P11.06 quá cao. - Dòng 3 pha đầu ra không cân bằng. - Chưa Auto Tune động cơ. - Đường cong V/F sai. - Nhiễu bên ngoài. - Điện áp lưới thấp. - Lỗi phần cứng. | - Tăng công suất biến tần. - Giảm giới hạn dòng P11.06. - Kiểm tra cân bằng điện áp đầu ra và điện trở motor. - Auto Tune motor P00.15. - Điều chỉnh đường cong V/F. - Cải thiện chống nhiễu, nối đất. - Cải thiện nguồn điện hoặc thay biến tần. |
| E7 | Quá áp khi tăng tốc (ACC) | - Thời gian ACC quá ngắn. - Điện áp nguồn quá cao. - Khởi động khi motor đang quay. - Tải có năng lượng hồi tiếp lớn. - Cài đặt bảo vệ chống quá áp chưa phù hợp. | - Tăng thời gian ACC hoặc bật bảo vệ chống quá áp. - Cải thiện chất lượng nguồn. - Khởi động sau khi motor dừng hoặc bật dò tốc độ P01.00. - Lắp bộ hãm, bộ hồi năng lượng hoặc loại bỏ nguyên nhân gây hồi điện. - Bật P11.03 và điều chỉnh mức bảo vệ P11.04. |
| E8 | Quá áp khi giảm tốc (DEC) | - Thời gian DEC quá ngắn. - Điện áp nguồn cao. - Tải hồi năng lượng lớn. - Cài đặt bảo vệ quá áp chưa đúng. | - Tăng thời gian DEC. - Dùng điện trở hãm, bộ hồi năng lượng hoặc hãm từ thông. - Cải thiện nguồn điện. - Bật bảo vệ quá áp P11.03 và giảm mức P11.04. |
| E9 | Quá áp khi chạy ổn định | - Điện áp nguồn quá cao. - Tải hồi năng lượng lớn. - Cài đặt bảo vệ quá áp chưa phù hợp. | - Cải thiện nguồn điện. - Lắp bộ hãm hoặc bộ hồi năng lượng. - Bật bảo vệ quá áp P11.03, điều chỉnh P11.04. |
| E10 | Thấp áp DC Bus | - Điện áp nguồn quá thấp. - Hiển thị điện áp bất thường. - Contactor nạp trước đóng bất thường. - Chạy tải nặng khi mất pha đầu vào. | - Tăng điện áp nguồn vào. - Liên hệ nhà sản xuất. - Kiểm tra nguồn cấp, dây nguồn và đầu nối. |
| E11 | Quá tải động cơ | - Điện áp nguồn thấp. - Cài đặt dòng định mức motor sai. - Motor bị kẹt hoặc tải thay đổi lớn. | - Kiểm tra và tăng điện áp nguồn. - Cài lại dòng định mức motor. - Kiểm tra tải và điều chỉnh Torque Boost. |
| E12 | Quá tải biến tần | - Tăng tốc quá nhanh. - Khởi động lại khi motor đang quay. - Điện áp nguồn thấp. - Tải quá lớn. - Công suất biến tần nhỏ. | - Tăng thời gian ACC. - Không khởi động lại ngay khi motor chưa dừng. - Tăng điện áp nguồn. - Chọn biến tần công suất lớn hơn. |
| E13 | Mất pha đầu vào | - Mất pha hoặc điện áp đầu vào RST dao động mạnh. - Đầu nối nguồn đầu vào bị lỏng. | - Kiểm tra nguồn cấp và dây nguồn đầu vào. - Kiểm tra, siết chặt đầu nối. - Có thể cài P11.00 để bỏ qua lỗi nếu cần. |
| E14 | Mất pha đầu ra | - Dây động cơ bị đứt hoặc chạm đất. - Mất pha U/V/W hoặc tải 3 pha mất cân bằng nghiêm trọng. | - Kiểm tra dây đầu ra động cơ. - Kiểm tra tải, biến động tải và điện trở 3 pha của motor. |
| E16 | Quá nhiệt module biến tần | - Kênh thông gió bị tắc hoặc quạt hỏng. - Nhiệt độ môi trường quá cao. - Biến tần chạy quá tải trong thời gian dài. | - Làm sạch đường gió hoặc thay quạt. - Cải thiện thông gió, giảm nhiệt độ môi trường. - Chọn biến tần công suất lớn hơn. |
| E17 | Lỗi bên ngoài | - Tín hiệu lỗi bên ngoài tại ngõ vào S đang tác động. | - Kiểm tra thiết bị bên ngoài và tín hiệu đầu vào. |
| E18 | Lỗi truyền thông RS485 | - Sai tốc độ Baud rate. - Lỗi dây truyền thông. - Sai địa chỉ truyền thông. - Nhiễu truyền thông mạnh. | - Cài đúng Baud rate. - Kiểm tra dây RS485. - Kiểm tra địa chỉ truyền thông. - Sử dụng cáp xoắn đôi chống nhiễu. |
| E19 | Lỗi phát hiện dòng điện | - Cáp motor hoặc cách điện motor bất thường. - Lỗi mạch đo dòng. | - Tháo dây motor để kiểm tra. - Kiểm tra cách điện motor. - Liên hệ nhà sản xuất nếu lỗi mạch đo. |
| E20 | Lỗi Auto Tune động cơ | - Công suất motor không phù hợp với biến tần. - Sai thông số motor. - Kết quả Auto Tune sai lệch lớn. - Auto Tune quá thời gian. - Dòng xung cài đặt quá lớn. | - Chọn đúng model biến tần hoặc dùng chế độ V/F. - Kiểm tra dây motor, loại motor và thông số cài đặt. - Tháo tải và Auto Tune lại. - Kiểm tra tần số giới hạn trên lớn hơn 2/3 tần số định mức. - Giảm giá trị dòng xung. |
| E21 | Lỗi thao tác EEPROM | - Lỗi đọc/ghi tham số điều khiển. - EEPROM bị hỏng. | - Nhấn STOP/RST để reset. - Thay bo điều khiển chính. |
| E22 | Mất tín hiệu phản hồi PID | - Mất tín hiệu phản hồi PID. - Nguồn tín hiệu PID bị mất. | - Kiểm tra dây tín hiệu phản hồi PID. - Kiểm tra nguồn tín hiệu PID. |
| E23 | Lỗi bộ hãm | - Hỏng mạch hãm hoặc transistor hãm. - Điện trở hãm ngoài có giá trị quá nhỏ. | - Kiểm tra bộ hãm, thay transistor hãm nếu cần. - Tăng giá trị điện trở hãm. |
| E24 | Hết thời gian chạy | - Tổng thời gian chạy thực tế vượt quá thời gian cài đặt bên trong biến tần. | - Liên hệ nhà sản xuất. |
| E25 | Lỗi quá tải điện tử | - Biến tần phát cảnh báo quá tải theo mức cài đặt. | - Kiểm tra và điều chỉnh mức cảnh báo quá tải. |
| E27 | Lỗi tải tham số lên keypad | - Dây keypad kết nối sai hoặc bị ngắt. - Dây keypad quá dài gây nhiễu. - Lỗi mạch truyền thông keypad hoặc bo chính. | - Kiểm tra và cắm lại dây keypad. - Loại bỏ nguồn nhiễu bên ngoài. - Thay phần cứng nếu cần. |
| E28 | Lỗi tải tham số xuống biến tần | - Dây keypad kết nối sai hoặc bị ngắt. - Dây keypad quá dài gây nhiễu. - Lỗi lưu dữ liệu keypad. | - Kiểm tra dây keypad. - Loại bỏ nguồn nhiễu. - Kiểm tra phiên bản phần mềm keypad và bo điều khiển có tương thích. |
| E33 | Lỗi chạm đất đầu ra | - Đầu ra biến tần bị ngắn mạch xuống đất. - Lỗi mạch phát hiện dòng. - Công suất motor cài đặt sai so với biến tần. | - Kiểm tra motor có chạm đất không. - Kiểm tra dây động cơ. - Thay bo điều khiển nếu lỗi mạch. - Cài lại đúng thông số motor. |
| E34 | Lỗi sai lệch tốc độ | - Tải quá nặng hoặc motor bị kẹt. - Thời gian phát hiện sai lệch tốc độ quá ngắn. - Thông số motor sai. | - Kiểm tra quá tải, tăng thời gian phát hiện sai lệch hoặc tăng ACC/DEC. - Kiểm tra thông số motor và Auto Tune lại. - Kiểm tra tham số vòng điều khiển tốc độ. |
| E35 | Lỗi điều chỉnh sai (Mal-adjustment) | - Tải bất thường. - Sai tham số động cơ đồng bộ (SM). - Kết quả Auto Tune không chính xác. - Biến tần chưa kết nối motor. - Ứng dụng vùng suy giảm từ thông. | - Kiểm tra quá tải hoặc kẹt tải. - Kiểm tra thông số motor và sức điện động phản kháng. - Auto Tune lại. - Tăng thời gian phát hiện lỗi. - Điều chỉnh hệ số suy giảm từ thông và tham số vòng dòng. |
| E36 | Lỗi thiếu tải điện tử | - Biến tần phát cảnh báo thiếu tải theo mức cài đặt. | - Kiểm tra tải và mức cảnh báo thiếu tải. |
| E40 | Kích hoạt STO (Safe Torque Off) | - Chức năng STO được kích hoạt bởi tín hiệu bên ngoài. | - Kiểm tra trạng thái mạch STO bên ngoài. |
| E41 | Lỗi mạch an toàn STO kênh 1 | - Đấu dây STO không đúng. - Công tắc ngoài của STO bị lỗi. - Lỗi phần cứng mạch STO. | - Kiểm tra đấu dây terminal STO đảm bảo đúng và chắc chắn. - Kiểm tra công tắc STO bên ngoài hoạt động bình thường. - Thay bo điều khiển nếu cần. Lưu ý: Cần tắt nguồn và cấp nguồn lại để xóa lỗi. |
| E42 | Lỗi mạch an toàn STO kênh 2 | - Đấu dây STO không đúng. - Công tắc ngoài của STO bị lỗi. - Lỗi phần cứng mạch STO. | - Kiểm tra đấu dây terminal STO đảm bảo đúng và chắc chắn. - Kiểm tra công tắc STO bên ngoài hoạt động bình thường. - Thay bo điều khiển nếu cần. Lưu ý: Cần tắt nguồn và cấp nguồn lại để xóa lỗi. |
| E43 | Lỗi STO kênh 1 và kênh 2 | - Lỗi phần cứng mạch STO. | - Thay bo điều khiển. |
| E92 | Mất kết nối AI1 | - Tín hiệu AI1 quá thấp. - Dây AI1 bị đứt hoặc mất kết nối. | - Cấp tín hiệu 5V hoặc 10mA để kiểm tra ngõ vào. - Kiểm tra dây tín hiệu, nếu dây bình thường thì thay dây mới. |
| E93 | Mất kết nối AI2 | - Tín hiệu AI2 quá thấp. - Dây AI2 bị đứt hoặc mất kết nối. | - Kiểm tra tín hiệu AI2. - Kiểm tra dây đấu nối. |
| E94 | Mất kết nối AI3 | - Tín hiệu AI3 quá thấp. - Dây AI3 bị đứt hoặc mất kết nối. | - Kiểm tra tín hiệu AI3. - Kiểm tra dây đấu nối. |
| E96 | Không có Bootloader nâng cấp | - File nạp không chứa Bootloader. | - Nạp lại file có Bootloader. - Có thể bỏ qua lỗi bằng cách cài đặt P14.12. Việc không có Bootloader không ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của biến tần. |
Trạng thái khác
| Mã hiển thị | Loại trạng thái | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| PoFF | Mất nguồn hệ thống | - Hệ thống bị mất nguồn. - Điện áp DC Bus quá thấp. | - Kiểm tra tình trạng nguồn điện lưới. |