Skip to main content

Card mở rộng

Các loại card (thẻ) mở rộng được sử dụng trên Biến tần GD350A

Danh sách card mở rộng

1. Card Mở Rộng I/O và Lập Trình

Tên CardMã ModelThông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Card mở rộng I/OEC-IO501-00- 4 đầu vào số (Digital input)
- 1 đầu ra số (Digital output)
- 1 đầu vào tương tự (Analog input)
- 1 đầu ra tương tự (Analog output)
- 2 đầu ra Relay: 1 tiếp điểm kép và 1 tiếp điểm đơn
Card lập trình PLCEC-PC502-00- Sử dụng môi trường lập trình PLC chuẩn quốc tế
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ: Instruction List, Ladder Diagram, Sequential Function Chart
- Hỗ trợ gỡ lỗi điểm dừng (Breakpoint commissioning)
- Bộ nhớ chương trình: 16K bước; Bộ nhớ dữ liệu: 8K words
- Lưu trữ dữ liệu khi mất điện: 1K words
- I/O tích hợp: 6 đầu vào số, 2 đầu ra Relay, 1 đầu vào/1 đầu ra tương tự
- 1 kênh truyền thông RS485 (Master/Slave)

2. Card Truyền Thông (Communication Cards)

Tên CardMã ModelĐặc Điểm Nổi Bật
Card BluetoothEC-TX501-1
EC-TX501-2
- Hỗ trợ Bluetooth 4.0; Khoảng cách tối đa: 30m (không vật cản)
- Sử dụng App trên điện thoại để cài đặt thông số và giám sát biến tần
- TX501-1: Ăng-ten tích hợp (dùng cho máy vỏ đúc)
- TX501-2: Ăng-ten ngoài dạng nam châm (dùng cho máy vỏ kim loại)
Card WIFIEC-TX502-1
EC-TX502-2
- Chuẩn IEEE802.11b/g/n; Khoảng cách tối đa: 30m
- Giám sát biến tần tại chỗ hoặc từ xa qua App điện thoại
- Lựa chọn ăng-ten tích hợp hoặc ăng-ten ngoài tương tự card Bluetooth
Card PROFIBUS-DPEC-TX503- Hỗ trợ giao thức truyền thông PROFIBUS-DP
Card EthernetEC-TX504- Hỗ trợ giao thức nội bộ của INVT qua Ethernet
- Kết nối với phần mềm giám sát INVT Studio trên máy tính
Card CANopenEC-TX505- Dựa trên lớp vật lý CAN2.0A; Hỗ trợ giao thức CANopen
Card CAN Master/SlaveEC-TX511- Dựa trên lớp vật lý CAN2.0B
- Sử dụng giao thức điều khiển Master-Slave độc quyền của INVT
Card PROFINETEC-TX509- Hỗ trợ giao thức PROFINET (Lưu ý: Catalog gốc ghi nhầm PROFIBUS-DP)

3. Card Phản Hồi Tốc Độ (PG/Encoder Cards)

Tên CardMã ModelLoại Encoder Tương Thích & Tính Năng
Card Sin/Cos PGEC-PG502- Encoder Sin/Cos (có hoặc không có tín hiệu CD)
- Hỗ trợ đầu ra chia tần số A, B, Z
- Hỗ trợ đầu vào chuỗi xung tham chiếu
Card Incremental UVWEC-PG503-05- Encoder vi sai 5V (Differential)
- Hỗ trợ đầu vào trực giao A, B, Z và đầu vào pha U, V, W
- Hỗ trợ đầu ra chia tần số A, B, Z
Card Resolver PGEC-PG504-00- Thích hợp cho bộ giải mã vòng quay (Resolver)
- Mô phỏng đầu ra chia tần số A, B, Z
Card PG Đa năngEC-PG505-12- Encoder OC hoặc Push-pull (5V/12V)
- Encoder vi sai (5V)
- Hỗ trợ đầu vào trực giao và đầu ra chia tần số A, B, Z
Card PG 24VEC-PG505-24- Encoder OC hoặc Push-pull (24V)
- Encoder vi sai (5V)
- Hỗ trợ đầy đủ các tính năng đầu vào trực giao và chia tần số
Card PG Rút gọnEC-PG507-12- Encoder OC hoặc Push-pull (5V/12V)
- Encoder vi sai (5V)

Hình ảnh

Chi tiết một số loại card

1. Sin/Cos PG card - EC-PG502

Tín hiệu (Signal)Cổng (Port)Chức năng (Function)
PWR
PGND
Nguồn EncoderĐiện áp: 5 V ± 5%
Dòng điện đầu ra tối đa: 150 mA
A1+, A1-
B1+, B1-
R1+, R1-
C1+, C1-
D1+, D1-
Giao diện Encoder1. Hỗ trợ encoder Sin/Cos
2. SINA/SINB/SINC/SIND 0.6–1.2Vpp; SINR 0.2–0.85Vpp
3. Tần số đáp ứng tối đa của tín hiệu A/B: 200 kHz
4. Tần số đáp ứng tối đa của tín hiệu C/D: 1 kHz
A2+, A2-
B2+, B2-
Z2+, Z2-
Xung tham chiếu1. Hỗ trợ các giao diện có cùng loại tín hiệu với encoder
2. Tần số đáp ứng: 200 kHz
AO+, AO-
BO+, BO-
ZO+, ZO-
Đầu ra chia tần số1. Đầu ra vi sai 5 V
2. Hỗ trợ chia tần số $2^N$, có thể cài đặt thông qua P20.16 hoặc P24.16
3. Tần số đầu ra tối đa: 200 kHz

2. UVW incremental PG card - EC-PG503-05

Tín hiệu (Signal)Cổng (Port)Chức năng (Function)
PWR
PGND
Nguồn Encoder• Điện áp: 5 V ± 5%
• Dòng điện đầu ra tối đa: 200 mA
A1+, A1-
B1+, B1-
Z1+, Z1-
Giao diện Encoder1. Giao diện PG tăng cường vi sai 5 V
2. Tần số đáp ứng: 400 kHz
A2+, A2-
B2+, B2-
Z2+, Z2-
Cài đặt xung1. Đầu vào vi sai 5 V
2. Tần số đáp ứng: 200 kHz
AO+, AO-
BO+, BO-
ZO+, ZO-
Đầu ra chia tần số1. Đầu ra vi sai 5 V
2. Hỗ trợ chia tần số từ 1–255, thiết lập qua P20.16 hoặc P24.16
U+, U-
V+, V-
W+, W-
Giao diện Encoder UVW1. Vị trí tuyệt đối (thông tin UVW) của encoder hybrid, đầu vào vi sai 5 V
2. Tần số đáp ứng: 40 kHz

3. Resolver PG card - EC-PG504-00

Tín hiệu (Signal)Cổng (Port)Chức năng (Function)
SI+, SI-
CO+, CO-
Đầu vào tín hiệu Resolver• Tỷ số biến đổi resolver khuyến nghị: 0.5
EX+, EX-Tín hiệu kích từ Encoder1. Tần số kích từ mặc định: 10 kHz
2. Hỗ trợ resolver với điện áp kích từ 7 Vrms
A2+, A2-
B2+, B2-
Z2+, Z2-
Cài đặt xung1. Đầu vào vi sai 5 V
2. Tần số đáp ứng: 200 kHz
AO+, AO-
BO+, BO-
ZO+, ZO-
Đầu ra chia tần số1. Đầu ra vi sai 5 V
2. Hỗ trợ chia tần số từ 1–255, thiết lập qua P20.16 hoặc P24.16
3. Tần số đầu ra tối đa: 200 kHz
PWR
PGND
Nguồn Encoder• Điện áp: 5 V ± 5%
• Dòng điện đầu ra tối đa: 200 mA