Skip to main content

Mã sản phẩm

Mã model của biến tần chứa đầy đủ thông tin về sản phẩm.
Có thể tìm thấy mã này trên tem chính (nameplate) hoặc tem rút gọn của biến tần.

Ý nghĩa các thành phần

Ký hiệuMô tảNội dung
Dòng sản phẩmGD350A: Dòng biến tần đa năng hiệu suất cao Goodrive350A
Dải công suất + loại tải5R5–5.5kW
G: Tải mô-men không đổi (Constant torque)
P: Tải mô-men biến thiên (Variable torque)
Cấp điện áp4: AC 3 pha 380V (-15%) ~ 440V (+10%)

Bộ hãm (Braking Unit - DBU)

  • Các model ≤37kW: Bộ hãm được tích hợp sẵn (tiêu chuẩn).
  • Các model 45–500kW: Bộ hãm không phải cấu hình tiêu chuẩn.

Nếu cần sử dụng bộ hãm cho các model 45–500kW, cần thêm hậu tố: -B vào cuối mã sản phẩm khi đặt hàng.

Bảng thông số định mức

ModelConstant TorqueConstantConstantVariable TorqueVariableVariable
Công suất (kW)Dòng cấp (A)Dòng ra (A)Công suất (kW)Dòng cấp (A)Dòng ra (A)
GD350A-1R5G/2R2P-41.55.03.72.25.85
GD350A-2R2G/003P-42.25.853117
GD350A-004G/5R5P-4413.59.55.519.512.5
GD350A-5R5G/7R5P-45.519.5147.52317
GD350A-7R5G/011P-47.52518.5113023
GD350A-011G/015P-4113225154032
GD350A-015G/018P-415403218.54538
GD350A-018G/022P-418.54538225145
GD350A-022G/030P-4225145306460
GD350A-030G/037P-4306460378075
GD350A-037G/045P-4378075459892
GD350A-045G/055P-445989255128115
GD350A-055G/075P-45512811575139150
GD350A-075G/090P-47513915090168170
GD350A-090G/110P-490168180110201215
GD350A-110G/132P-4110201215132265260
GD350A-132G/160P-4132265260160310305
GD350A-160G/185P-4160310305185345340
GD350A-185G/200P-4185345340200385380
GD350A-200G/220P-4200385380220430425
GD350A-220G/250P-4220430425250460480
GD350A-250G/280P-4250460480280500530
GD350A-280G/315P-4280500530315580600
GD350A-315G/355P-4315580600355625650
GD350A-355G/400P-4355625650400715720
GD350A-400G/450P-4400715720450840820
GD350A-450G/500P-4450840820500890860
GD350A-500G-4500890860