Skip to main content

Thông số kỹ thuật

1. NGUỒN CẤP (INPUT)

Thông sốGiá trị
Điện áp vàoAC 3 pha 380V (-15%) ~ 440V (+10%)
Tần số nguồn50Hz hoặc 60Hz (dải cho phép: 47 ~ 63Hz)
Dòng điện vàoTheo bảng thông số định mức (Product ratings)

2. NGÕ RA (OUTPUT)

Thông sốGiá trị
Điện áp ra0 ~ Điện áp nguồn vào
Tần số ra0 ~ 400Hz
Dòng điện raTheo bảng thông số định mức
Công suấtTheo bảng thông số định mức

3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN (CONTROL PERFORMANCE)

Thông sốGiá trị
Phương pháp điều khiểnSpace Vector Control (SVC), Vector có phản hồi encoder (FVC)
Loại động cơĐộng cơ không đồng bộ (AM), Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM)
Tỷ số điều chỉnh tốc độAM: 1:200 (SVC); SM: 1:20 (SVC); 1:1000 (FVC)
Độ chính xác điều khiển tốc độ±0.2% (SVC); ±0.02% (FVC)
Độ dao động tốc độ±0.3% (SVC)
Thời gian đáp ứng mômen<20ms (SVC); <10ms (FVC)
Độ chính xác điều khiển mômen±10% (SVC); ±5% (FVC)
Mômen khởi độngAM: 150% tại 0.25Hz (SVC)
SM: 150% tại 2.5Hz (SVC)
200% tại 0Hz (FVC)
Khả năng quá tải150% trong 1 phút (G type)
120% trong 1 phút (P type)

4. CHỨC NĂNG VẬN HÀNH (RUNNING CONTROL)

Thông sốGiá trị
Phương pháp cài đặt tần sốDigital, Analog, Pulse, Đa cấp tốc độ, PLC đơn giản, PID, Truyền thông
Kết hợp kênh điều khiểnCho phép kết hợp và chuyển đổi giữa các kênh cài đặt
Tự động ổn định điện ápGiữ điện áp ngõ ra ổn định khi điện áp lưới thay đổi
Chức năng bảo vệ>30 chức năng bảo vệ: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, quá tải
Khởi động bắt tốc độKhởi động êm khi động cơ đang quay (chỉ áp dụng model 004G/5R5P trở lên)

5. GIAO TIẾP & I/O (PERIPHERAL INTERFACE)

Ngõ vào Analog

Thông sốGiá trị
Số lượng2 ngõ vào
AI10–10V / 0–20mA
AI2-10V ~ +10V
Độ phân giải≤20mV

Ngõ ra Analog

Thông sốGiá trị
AO10–10V / 0–20mA

Ngõ vào số (Digital Input)

Thông sốGiá trị
Ngõ vào thường4 ngõ, tần số tối đa 1kHz, trở kháng 3.3kΩ
Ngõ vào tốc độ cao2 ngõ, tối đa 50kHz, hỗ trợ encoder xung vuông

Ngõ ra số (Digital Output)

Thông sốGiá trị
Ngõ ra xung tốc độ cao1 ngõ, tối đa 50kHz
Ngõ ra transistor1 ngõ Y (open collector)

Ngõ ra Relay

Thông sốGiá trị
Số lượng2 relay lập trình được
RO1NO / NC / COM
RO2NO / NC / COM
Khả năng chịu tải3A / AC250V; 1A / DC30V

Khe mở rộng

Thông sốGiá trị
Số kheSLOT1, SLOT2, SLOT3
Hỗ trợThẻ PG, thẻ PLC, thẻ truyền thông, thẻ I/O
Giới hạn công suấtBảng điều khiển trên 7.5kW

6. LẮP ĐẶT & ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG

Thông sốGiá trị
Kiểu lắp đặtTreo tường, đặt sàn, lắp mặt bích
Nhiệt độ môi trường-10°C ~ 50°C (giảm công suất nếu >40°C)
Cấp bảo vệIP20
Cấp ô nhiễmDegree 2
Phương pháp làm mátQuạt cưỡng bức

7. PHỤ KIỆN & TIÊU CHUẨN

Thông sốGiá trị
Bộ hãm (Braking unit)Model ≤45kW tích hợp sẵn
45–75kW tùy chọn
≥75kW tích hợp hoặc lắp ngoài
Bộ lọc EMCĐáp ứng IEC/EN 61800-3 C3
Đạt C2 khi lắp thêm filter ngoài
Lưu ý EMCTuân thủ yêu cầu EMC và quy định cáp động cơ theo phụ lục manual