Skip to main content

Đấu dây

Mạch động lực

Sơ đồ

Cỡ dây

ModelCáp Động lực (mm²)Cáp PE (mm²)Vít TerminalLực siết (Nm)
GD350A-1R5G/2R2P-41.0/1.01.0/1.0M41.2–1.5
GD350A-2R2G/003P-41.0/1.51.0/1.5M41.2–1.5
GD350A-004G/5R5P-41.5/2.51.5/2.5M41.2–1.5
GD350A-5R5G/7R5P-42.5/42.5/4M52–2.5
GD350A-7R5G/011P-44/64/6M52–2.5
GD350A-011G/015P-46/106/10M52–2.5
GD350A-022G/030P-410/1610/16M64–6
GD350A-045G/055P-425/3516M89–11
GD350A-090G/110P-470/9535/50M1018–23
GD350A-200G/220P-4185/2×9595/95M1231–40

Mạch điều khiển

Sơ đồ

Kiểu đấu NPN và NPN

Điều chỉnh jump chữ U để chuyển đổi giữa kiểu đấu NPN S1-COM và PNP S1-24V