| 1 | Nắp trên (Upper cover) | Dùng để bảo vệ các linh kiện bên trong. |
| 2 | Bàn phím (Keypad) | |
| 3 | Nắp dưới (Lower cover) | Dùng để bảo vệ các linh kiện bên trong. |
| 4 | Thẻ mở rộng (Expansion card) | Tùy chọn. Chi tiết xem tại mục "Thẻ mở rộng". |
| 5 | Tấm ngăn bo mạch điều khiển (Control board baffle) | Dùng để bảo vệ bo mạch điều khiển và lắp đặt các thẻ mở rộng. |
| 6 | Quạt làm mát (Cooling fan) | Tản nhiệt cho biến tần |
| 7 | Giao diện bàn phím (Keypad interface) | Dùng để kết nối với bàn phím điều khiển. |
| 8 | Nhãn tên (Nameplate) | Xem mục Mã sản phẩm |
| 9 | Các terminal điều khiển (Control terminals) | Tham khảo mục Đấu nối |
| 10 | Nắp lỗ thông gió (Ventilation hole cover) | Tùy chọn. Sử dụng nắp lỗ thông gió có thể tăng cấp độ bảo vệ nhưng cũng làm tăng nhiệt độ bên trong, yêu cầu phải giảm tải (derating). |
| 11 | Các terminal mạch chính (Main circuit terminals) | Tham khảo mục Đấu nối |
| 12 | Đèn báo nguồn (POWER indicator) | Đèn chỉ báo của nguồn cấp. |
| 13 | Nhãn dòng sản phẩm GD350A | Xem mục Mã sản phẩm |